Skip to main content

Slash commands

Gõ / trong CLI để mở autocomplete. Slash command điều khiển phiên, model, workflow và tool — và chúng hoạt động ở cả CLI lẫn các nền tảng nhắn tin, sinh từ cùng một COMMAND_REGISTRY.

1. Hai mặt & phân quyền​

  • Interactive CLI slash commands — do cli.py dispatch, autocomplete từ registry.
  • Messaging slash commands — do gateway/run.py dispatch, menu/help sinh từ registry.

Trên nền tảng có allowlist theo user (Telegram, Discord, Slack, Matrix, Mattermost, Signal…) có thể tách hai tầng: admin có mọi lệnh, user thường chỉ có các lệnh bạn liệt kê trong user_allowed_commands (cộng sàn luôn cho phép /help và /whoami). Cấu hình trong block extra: của nền tảng trong ~/.hermes/config.yaml.

2. Session​

LệnhViệc
/new [name] (alias /reset)Phiên mới; đặt luôn title để tìm lại sau
/clearXoá màn hình + phiên mới
/history, /saveXem lịch sử; lưu hội thoại
/retry, /undoGửi lại tin cuối; bỏ cặp user/assistant cuối
/resume [name], /sessionsTiếp tục phiên cũ; duyệt phiên
/branch (alias /fork)Tách phiên thành bản độc lập để thử hướng khác
/compress [here [N] | focus]Nén context: tóm tắt, giữ N lượt gần nhất nguyên văn
/rollback, /diffKhôi phục checkpoint filesystem; xem thay đổi git (unstaged/staged/all/session)
/snapshot (alias /snap)Tạo/phục hồi/prune snapshot config & state
/stopKill mọi tiến trình nền đang chạy
/statusThông tin phiên + recap tính cục bộ (không tốn token)

3. Model & context​

LệnhViệc
/modelĐổi model/provider cho phiên
/moa <prompt>Chạy một prompt qua preset Mixture of Agents
/context [all] (alias /ctx)Phân rã context window: system prompt, tool, rules, skill index, MCP, memory, hội thoại
/agents (alias /tasks)Xem agent & task đang chạy

Mẹo gỡ lỗi. /context liệt kê cả các context file (.hermes.md, chuỗi AGENTS.md, CLAUDE.md, .cursorrules, SOUL.md) kèm token ước lượng và trạng thái nạp — câu trả lời cho "vì sao CLAUDE.md của tôi bị bỏ qua?".

4. Workflow: goal, loop, queue, steer​

LệnhViệc
/goal <text>Đặt mục tiêu sống qua nhiều lượt; model phụ phán DONE/CONTINUE. Sub: status, pause, resume, clear
/subgoal <text>Thêm tiêu chí vào goal đang chạy
/loop [interval] <prompt>Chạy lặp prompt theo nhịp; --times N, --until <điều kiện>
/heartbeat every <interval> <prompt>Prompt định kỳ quay lại phiên này khi rảnh (min 60s)
/queue <prompt> (alias /q)Xếp prompt cho lượt sau, không ngắt lượt hiện tại
/steer <prompt>Chèn ghi chú giữa lượt — tới agent sau tool call kế tiếp, không ngắt
/bg <prompt>Chạy prompt trong phiên nền riêng
/btw <câu hỏi>Hỏi nhanh về hội thoại hiện tại, không ngắt

Khác biệt: /goal bền qua /resume; /loop và /heartbeat là trong phiên, trong tiến trình. Cần lịch bền vững, cô lập → dùng hermes cron (Tài liệu 12).

5. Tự động hoá trong phiên​

LệnhViệc
/refine [focus]Chạy ngay vòng tự cải thiện memory/skill (thay vì chờ sau lượt)
/review [instructions]Spawn subagent review độc lập cho việc vừa bàn (PR, code, docs)
/webhookQuản subscription webhook kích hoạt theo sự kiện

6. Skill như slash command​

Skill đã cài tự động trở thành slash command động trên cả hai mặt. Nếu tên skill trùng một built-in (hoặc alias của nó), built-in thắng — skill vẫn gọi được bằng /skill <name>. /skills list, /help skills và command palette sẽ đánh dấu skill đó là "slash command không khả dụng — trùng tên built-in".

Nguồn. website/docs/reference/slash-commands.md, hermes_cli/commands.py.